Cách dùng "你担心这个干吗呀 那上面" (nǐ dān xīn zhè ge gàn má ya nà shàng miàn) trong hội thoại tiếng Trung
你担心这个干吗呀 那上面
Em lo chuyện này làm gì? Bên trên ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
nà那
zán咱
men们
hái还
néng能
bǎi摆
jiǔ酒
ma吗
“Vậy chúng ta còn tổ chức tiệc được không?”
LINE 0225:25
PLAYING SCENEnǐ dān xīn zhè ge gàn má ya nà shàng miàn
你担心这个干吗呀 那上面
“Em lo chuyện này làm gì? Bên trên ấy,”
LINE 0325:28
xiàn现
zài在
shì是
wēi危
nàn难
shí时
kè刻
“bây giờ là thời khắc nguy nan,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng deVới lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ yǒu xǐ nǐ yě yǒu xǐ zhè dà jiē shàng yǒu xǐ de rén duō leTôi có chuyện vui, ông cũng có chuyện vui. Trên con phố này người có chuyện vui nhiều lắm.