Cách dùng "你就拿这个对付我们" (nǐ jiù ná zhè ge duì fù wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
你就拿这个对付我们
Ông lại lấy thứ này ra đối phó với chúng tôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:43
chī吃
ròu肉
“Ăn thịt.”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
ná拿
zhè这
ge个
duì对
fù付
wǒ我
men们
“Ông lại lấy thứ này ra đối phó với chúng tôi à?”
LINE 0310:46
lǎo zǒng lǎo zǒng wǒ gēn nín shuō xiàn zài ròu a yī tiān yí gè jià
老总 老总 我跟您说 现在肉啊 一天一个价
“Quan lớn, quan lớn, tôi nói ngài nghe. Bây giờ thịt ấy à, mỗi ngày một giá.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ qīn yǎn jiàn zhèng le xīn zhōng guó de chéng lìCon đã tận mắt chứng kiến sự thành lập của nước Trung Hoa mới.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
ā yī shào yé huí lái le shì ma kuài kuài kuàiA Nhất, thiếu gia về rồi. Thật à? Nhanh, nhanh nhanh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yào lì kè bēn fù shàng hǎi zhǔn bèi zhàn shìPhải lập tức đến Thượng Hải. chuẩn bị chiến sự.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǔ nián qián de shàng hǎi wǒ men chī de kuī hái shǎo maThượng Hải năm năm trước. chúng ta chịu thiệt còn ít sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā men hū yù quán mín zú shí xíng kàng zhàn dǐ yù wài wǔHọ kêu gọi toàn dân tộc thực hiện kháng chiến, chống lại ngoại xâm.