Cách dùng "下来 长官 你给我滚" (xià lái zhǎng guān nǐ gěi wǒ gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
下来 长官 你给我滚
Xuống đi. Sĩ quan. Cút cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
zǒu kàn shén me kàn wǎng lǐ jìn
走 看什么看 往里进
“Đi. Nhìn cái gì mà nhìn? Đi vào trong.”
LINE 0230:41
PLAYING SCENExià lái zhǎng guān nǐ gěi wǒ gǔn
下来 长官 你给我滚
“Xuống đi. Sĩ quan. Cút cho tôi.”
LINE 0330:50
wǎng lǐ jìn zǒu kuài zǒu
往里进 走 快走
“Vào trong đi. Đi, đi mau.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
zài shuō le xīn láng guān nǎ yǒu chuān xué shēng zhuāng deVới lại, chú rể làm gì có ai mặc đồ học sinh.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng pǔ jiāng shàng rì běn de jūn duì lái letrên sông Hoàng Phố quân đội Nhật Bản đến rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn miàn lào wán zhèng miàn lào lián wǒ yī chú zi dōu bù rúlật mặt này rồi lại lật mặt kia. Còn không bằng một người đầu bếp như anh.

HSK 7
0:03s
bù yòng dān xīn a tiān tā xià lái yǒu gāo gè er de dǐng zheĐừng lo, trời sập đã có người cao chống đỡ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s