Cách dùng "但发现也未必会同意啊" (dàn fā xiàn yě wèi bì huì tóng yì a) trong hội thoại tiếng Trung

dànxiànwèihuìtónga

Nhưng biết rồi chưa chắc đã đồng ý đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:40
zhǔ
shì
hòu
lái
cái
zhī
dào

Nữ chính sau này tự mình mới biết

LINE 0202:44
PLAYING SCENE
dàn
xiàn
wèi
huì
tóng
a

Nhưng biết rồi chưa chắc đã đồng ý đâu

LINE 0302:47
yào
huàn
zuò
shì

Nếu là tôi đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp02:44
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 12 of 12)
那时候合作的作者是我
HSK 5
0:03s
nà shí hòu hé zuò de zuò zhě shì wǒTác giả hợp tác với cô ấy hồi đó là tôi.
我总会找到一个比你更好的
HSK 3
0:03s
wǒ zǒng huì zhǎo dào yí gè bǐ nǐ gèng hǎo deTôi sẽ luôn tìm được người giỏi hơn cô.
我其实还挺欣赏 你的自信和勇气的
HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.
公司对面酒店新开业 我准备搬过来了
HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.
有任何需要随时找我 拜拜
HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.
还是留在这儿陪林展翘死磕
HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?
是工作中出现什么问题吗
HSK 4
0:03s
shì gōng zuò zhōng chū xiàn shén me wèn tí maCó vấn đề gì trong công việc không?
你还说你没有勾引我老公 之前没有
HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không
有多少人最后是嫁给爱情的
HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?
我就喜欢看你咬牙切齿 做我手下败将的样子
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy