Cách dùng "加在一起都抵不上 何韩上午签约的一个《六州破》" (jiā zài yì qǐ dōu dǐ bù shàng hé hán shàng wǔ qiān yuē de yí gè 《 liù zhōu pò 》) trong hội thoại tiếng Trung

jiāzàidōu hánshàngqiānyuēliùzhōu

gộp lại vẫn không bằng một cuốn "Lục Châu Phá" He Han ký sáng nay.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
shì shí jiù shì jīn nián wǒ men gōng sī yī nián de bǎn quán fèi

事实就是 今年我们公司一年的版权费

Nhưng thực tế là tổng tiền bản quyền cả năm của công ty chúng ta

LINE 0236:55
PLAYING SCENE
jiā zài yì qǐ dōu dǐ bù shàng hé hán shàng wǔ qiān yuē de yí gè 《 liù zhōu pò 》

加在一起都抵不上 何韩上午签约的一个《六州破》

gộp lại vẫn không bằng một cuốn "Lục Châu Phá" He Han ký sáng nay.

LINE 0336:59
ér
qiě
liù
zhōu
zhǐ
gèng
le
fèn

Mà "Lục Châu Phá" mới đăng được một phần thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp36:55
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 230 clips (Page 12 of 12)
那时候合作的作者是我
HSK 5
0:03s
nà shí hòu hé zuò de zuò zhě shì wǒTác giả hợp tác với cô ấy hồi đó là tôi.
我总会找到一个比你更好的
HSK 3
0:03s
wǒ zǒng huì zhǎo dào yí gè bǐ nǐ gèng hǎo deTôi sẽ luôn tìm được người giỏi hơn cô.
我其实还挺欣赏 你的自信和勇气的
HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.
公司对面酒店新开业 我准备搬过来了
HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.
有任何需要随时找我 拜拜
HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.
还是留在这儿陪林展翘死磕
HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?
是工作中出现什么问题吗
HSK 4
0:03s
shì gōng zuò zhōng chū xiàn shén me wèn tí maCó vấn đề gì trong công việc không?
你还说你没有勾引我老公 之前没有
HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không
有多少人最后是嫁给爱情的
HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?
我就喜欢看你咬牙切齿 做我手下败将的样子
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy