Cách dùng "可以给您安排登记试驾" (kě yǐ gěi nín ān pái dēng jì shì jià) trong hội thoại tiếng Trung
可以给您安排登记试驾
chúng tôi có thể sắp xếp cho anh lái thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
xiān shēng zhè shì wǒ men de zuì gāo pèi zhì nín gǎn xìng qù de huà
先生 这是我们的最高配置 您感兴趣的话
“Thưa anh, đây là cấu hình cao nhất của chúng tôi. Nếu anh quan tâm,”
LINE 0220:53
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
gěi给
nín您
ān安
pái排
dēng登
jì记
shì试
jià驾
“chúng tôi có thể sắp xếp cho anh lái thử.”
LINE 0320:55
duō多
jiǔ久
néng能
tí提
chē车
“Bao lâu thì nhận được xe?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy