Cách dùng "确保他离开公司 没有再搞什么破坏" (què bǎo tā lí kāi gōng sī méi yǒu zài gǎo shén me pò huài) trong hội thoại tiếng Trung
确保他离开公司 没有再搞什么破坏
Đảm bảo anh ta rời công ty mà không gây thêm rắc rối gì nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
nǐ你
zhǎo找
zhú竹
gān竿
dǎ打
láng狼
gàn干
shén什
me么
“Anh dùng gậy tre để đánh sói làm gì vậy”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEquè bǎo tā lí kāi gōng sī méi yǒu zài gǎo shén me pò huài
确保他离开公司 没有再搞什么破坏
“Đảm bảo anh ta rời công ty mà không gây thêm rắc rối gì nữa”
LINE 0328:38
shì zài wèi wǒ men wèi lái de gōng sī zuò zhǔn bèi ma
是在为我们未来的公司 做准备吗
“Đó là đang chuẩn bị cho công ty tương lai của chúng ta sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ wǎn diǎn huí jiā yǒu jiàn shì qíng yào chǔ lǐ yī xià bié děng wǒ chī fàn leTôi về nhà muộn hơn Có việc cần giải quyết Đừng chờ tôi ăn cơm

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de shì nán zhǔ xiān fā xiàn de dàn tā méi yǒu gào sù nǚ zhǔTôi nghĩ nam chính phát hiện trước Nhưng anh ta không nói với nữ chính

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
duì yú nǐ de tòng kǔ shì yǒu rén kě yǐ gǎn tóng shēn shòu deVới nỗi đau của bạn Là có người có thể thấu hiểu được

HSK 3
0:03s
zǒu zǒu zǒu nǐ gàn má zǒu zǒu zǒu nǐ fàng wǒ xià láiĐi đi đi Bạn làm gì vậy Đi đi đi Thả tôi xuống đi

HSK 6
0:03s
nǐ shuō dé duì jì shén me jì a míng tiān zài jì ma xiān gǎn tóng shēn shòuBạn nói đúng rồi Ghi cái gì cơ chứ Mai ghi cũng được mà Thấu hiểu nhau cái đã

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ méi xiǎng dào nǐ tài tài shì zhè yàng de rénTôi không ngờ vợ anh lại là người như vậy

HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ bù lǐ nǐ jiù shì bù xiǎng shāng hài yí gè wú gū de rénTrước đây tôi không để ý đến anh Là vì không muốn làm tổn thương một người vô tội

HSK 5
0:03s
dàn shì méi yǒu xiǎng dào wǒ jiàn tā de shí hòu tā jìng rán nà me gēn wǒ jiǎng huàNhưng không ngờ khi tôi gặp cô ấy Cô ấy lại nói chuyện với tôi như vậy

HSK 5
0:03s
nǐ de shēng huó kěn dìng bù róng yì ba wǒ kě yǐ gēn tā lí hūn deCuộc sống của anh chắc không dễ dàng gì đâu nhỉ Tôi có thể ly hôn với cô ấy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò nǐ de hūn yīn shēng huó yào shì guò dé hěn kùn nán de huàNhưng chuyện hôn nhân của anh Nếu thực sự khó khăn

HSK 5
0:03s
dào shí hòu kě yǐ gěi nǐ tuī yī xià nǐ zī xún yī xiàLúc đó có thể giới thiệu cho anh Anh tham khảo thêm

HSK 4
0:03s