Cách dùng "是我们接下来会做的项目书" (shì wǒ men jiē xià lái huì zuò de xiàng mù shū) trong hội thoại tiếng Trung
是我们接下来会做的项目书
là bản đề xuất dự án chúng ta sẽ thực hiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:45
xiàn现
zài在
wǒ我
yào要
fā发
gěi给
nǐ你
men们
de的
“Thứ tôi sắp gửi cho các bạn”
LINE 0216:47
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
men们
jiē接
xià下
lái来
huì会
zuò做
de的
xiàng项
mù目
shū书
“là bản đề xuất dự án chúng ta sẽ thực hiện.”
LINE 0316:51
gù故
shì事
de的
chuàng创
yì意
shǔ属
yú于
gōng公
sī司
“Ý tưởng câu chuyện thuộc về công ty,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy