Cách dùng "是在为我们未来的公司 做准备吗" (shì zài wèi wǒ men wèi lái de gōng sī zuò zhǔn bèi ma) trong hội thoại tiếng Trung
是在为我们未来的公司 做准备吗
Đó là đang chuẩn bị cho công ty tương lai của chúng ta sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:32
què bǎo tā lí kāi gōng sī méi yǒu zài gǎo shén me pò huài
确保他离开公司 没有再搞什么破坏
“Đảm bảo anh ta rời công ty mà không gây thêm rắc rối gì nữa”
LINE 0228:38
PLAYING SCENEshì zài wèi wǒ men wèi lái de gōng sī zuò zhǔn bèi ma
是在为我们未来的公司 做准备吗
“Đó là đang chuẩn bị cho công ty tương lai của chúng ta sao?”
LINE 0328:43
zuò biān jí de cóng lái jiù shì duō gè zuò zhě duō tiáo lù
做编辑的从来就是 多个作者多条路
“Làm biên tập viên thì xưa nay vẫn vậy nhiều tác giả nhiều con đường”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy