Cách dùng "我把它交给你又意味着什么" (wǒ bǎ tā jiāo gěi nǐ yòu yì wèi zhe shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我把它交给你又意味着什么
và việc tôi giao nó cho anh có nghĩa gì không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
yí一
gè个
hǎo好
gù故
shì事
yì意
wèi味
zhe着
shén什
me么
“một câu chuyện hay có nghĩa là gì không”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
tā它
jiāo交
gěi给
nǐ你
yòu又
yì意
wèi味
zhe着
shén什
me么
“và việc tôi giao nó cho anh có nghĩa gì không”
LINE 0326:44
《 yuè lù dēng huǒ lán shān chù 》 zhè me hǎo de gù shì jiāo gěi nǐ xiě
《岳录灯火阑珊处》 这么好的故事交给你写
“"Nơi Ánh Đèn Lụi Tắt" Câu chuyện hay như vậy giao cho anh viết”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy