Cách dùng "我不认为他那么不可超越" (wǒ bù rèn wéi tā nà me bù kě chāo yuè) trong hội thoại tiếng Trung
我不认为他那么不可超越
Tôi không nghĩ anh ta khó vượt qua đến thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:19
wǒ我
bù不
xiāng相
xìn信
méi没
yǒu有
yí一
gè个
rén人
dǎ打
bù不
guò过
hé何
hán韩
“tôi không tin không có ai đánh bại được He Han.”
LINE 0236:22
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
rèn认
wéi为
tā他
nà那
me么
bù不
kě可
chāo超
yuè越
“Tôi không nghĩ anh ta khó vượt qua đến thế.”
LINE 0336:26
rú guǒ zài jiē xià lái de shí jiān lǐ miàn tā réng rán zài bǎng dān de dì yì míng
如果在接下来的时间里面 他仍然在榜单的第一名
“Nếu trong thời gian tới, anh ta vẫn đứng số một trên bảng xếp hạng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy