Cách dùng "我总会找到一个比你更好的" (wǒ zǒng huì zhǎo dào yí gè bǐ nǐ gèng hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
我总会找到一个比你更好的
Tôi sẽ luôn tìm được người giỏi hơn cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:36
nà那
shí时
hòu候
hé合
zuò作
de的
zuò作
zhě者
shì是
wǒ我
“Tác giả hợp tác với cô ấy hồi đó là tôi.”
LINE 0241:40
PLAYING SCENEwǒ我
zǒng总
huì会
zhǎo找
dào到
yí一
gè个
bǐ比
nǐ你
gèng更
hǎo好
de的
“Tôi sẽ luôn tìm được người giỏi hơn cô.”
LINE 0341:43
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì de
我其实还挺欣赏 你的自信和勇气的
“Thật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy