Cách dùng "这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘" (zhè shì mī mī yě shì xiě wǎng wén de zhè wǒ qián nǚ yǒu lín zhǎn qiào) trong hội thoại tiếng Trung
这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘
Đây là Mimi Cũng viết tiểu thuyết mạng đó Đây là bạn gái cũ của tôi, Lâm Triển Kiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:01
xīn新
nǚ女
péng朋
yǒu友
a啊
“Bạn gái mới à”
LINE 0239:03
PLAYING SCENEzhè shì mī mī yě shì xiě wǎng wén de zhè wǒ qián nǚ yǒu lín zhǎn qiào
这是咪咪 也是写网文的 这我前女友林展翘
“Đây là Mimi Cũng viết tiểu thuyết mạng đó Đây là bạn gái cũ của tôi, Lâm Triển Kiều”
LINE 0339:06
jīn pái tuī shǒu jīn pái biān jí duō rèn shí rèn shí
金牌推手 金牌编辑 多认识认识
“Người kết nối số 1, biên tập viên số 1 Làm quen đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
wǒ wǎn diǎn huí jiā yǒu jiàn shì qíng yào chǔ lǐ yī xià bié děng wǒ chī fàn leTôi về nhà muộn hơn Có việc cần giải quyết Đừng chờ tôi ăn cơm

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ jué de shì nán zhǔ xiān fā xiàn de dàn tā méi yǒu gào sù nǚ zhǔTôi nghĩ nam chính phát hiện trước Nhưng anh ta không nói với nữ chính

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
duì yú nǐ de tòng kǔ shì yǒu rén kě yǐ gǎn tóng shēn shòu deVới nỗi đau của bạn Là có người có thể thấu hiểu được

HSK 3
0:03s
zǒu zǒu zǒu nǐ gàn má zǒu zǒu zǒu nǐ fàng wǒ xià láiĐi đi đi Bạn làm gì vậy Đi đi đi Thả tôi xuống đi

HSK 6
0:03s
nǐ shuō dé duì jì shén me jì a míng tiān zài jì ma xiān gǎn tóng shēn shòuBạn nói đúng rồi Ghi cái gì cơ chứ Mai ghi cũng được mà Thấu hiểu nhau cái đã

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ méi xiǎng dào nǐ tài tài shì zhè yàng de rénTôi không ngờ vợ anh lại là người như vậy

HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ bù lǐ nǐ jiù shì bù xiǎng shāng hài yí gè wú gū de rénTrước đây tôi không để ý đến anh Là vì không muốn làm tổn thương một người vô tội

HSK 5
0:03s
dàn shì méi yǒu xiǎng dào wǒ jiàn tā de shí hòu tā jìng rán nà me gēn wǒ jiǎng huàNhưng không ngờ khi tôi gặp cô ấy Cô ấy lại nói chuyện với tôi như vậy

HSK 5
0:03s
nǐ de shēng huó kěn dìng bù róng yì ba wǒ kě yǐ gēn tā lí hūn deCuộc sống của anh chắc không dễ dàng gì đâu nhỉ Tôi có thể ly hôn với cô ấy

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò nǐ de hūn yīn shēng huó yào shì guò dé hěn kùn nán de huàNhưng chuyện hôn nhân của anh Nếu thực sự khó khăn

HSK 5
0:03s
dào shí hòu kě yǐ gěi nǐ tuī yī xià nǐ zī xún yī xiàLúc đó có thể giới thiệu cho anh Anh tham khảo thêm

HSK 4
0:03s