Cách dùng "准备一起把你抛弃 另起炉灶了" (zhǔn bèi yì qǐ bǎ nǐ pāo qì lìng qǐ lú zào le) trong hội thoại tiếng Trung
准备一起把你抛弃 另起炉灶了
đang chuẩn bị cùng nhau bỏ cậu lại, tự lập ra lò riêng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:45
tā zěn me méi yǒu gēn wǒ shuō ya yīn wèi tā gēn nǐ lìng yí gè dā dàng líng yì kǎi
她怎么没有跟我说呀 因为她跟你另一个搭档凌奕凯
“Sao cô ấy lại không nói với tôi? Vì cô ấy và Ling Yikai — người cộng sự kia của cậu —”
LINE 0240:48
PLAYING SCENEzhǔn bèi yì qǐ bǎ nǐ pāo qì lìng qǐ lú zào le
准备一起把你抛弃 另起炉灶了
“đang chuẩn bị cùng nhau bỏ cậu lại, tự lập ra lò riêng rồi.”
LINE 0341:06
bù不
kě可
néng能
“Không thể nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ qí shí hái tǐng xīn shǎng nǐ de zì xìn hé yǒng qì deThật ra tôi khá ngưỡng mộ sự tự tin và dũng khí của anh đấy.

HSK 5
0:03s
gōng sī duì miàn jiǔ diàn xīn kāi yè wǒ zhǔn bèi bān guò lái leKhách sạn đối diện công ty vừa mới khai trương, tôi chuẩn bị chuyển vào ở đó.

HSK 5
0:03s
yǒu rèn hé xū yào suí shí zhǎo wǒ bài bàiCần gì cứ tìm tôi bất cứ lúc nào. Tạm biệt nhé.

HSK 7
0:03s
hái shì liú zài zhè ér péi lín zhǎn qiào sǐ kēhay ở lại chiến đến cùng với Lâm Triển Kiều?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ hái shuō nǐ méi yǒu gōu yǐn wǒ lǎo gōng zhī qián méi yǒuCô còn bảo cô không quyến rũ chồng tôi Trước đây thì không

HSK 6
0:03s
yǒu duō shǎo rén zuì hòu shì jià gěi ài qíng deCó bao nhiêu người cuối cùng lấy nhau vì tình yêu?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xǐ huān kàn nǐ yǎo yá qiè chǐ zuò wǒ shǒu xià bài jiàng de yàng ziAnh chỉ thích nhìn em nghiến răng thua dưới tay anh như vậy