Cách dùng "打小脾气倔强" (dǎ xiǎo pí qì jué jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
打小脾气倔强
dǎ xiǎo pí qì jué jiàng
từ nhỏ đã rất bướng bỉnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
1:12
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的这个老姐妹 | wǒ de zhè ge lǎo jiě mèi | Vị tỷ muội thân thiết này của ta |
| 2▶ | 打小脾气倔强 | dǎ xiǎo pí qì jué jiàng | từ nhỏ đã rất bướng bỉnh, |
| 3 | 听不得反对 | tīng bù dé fǎn duì | không thích bị phản đối, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.

HSK 4
0:03s