Cách dùng "打小脾气倔强" (dǎ xiǎo pí qì jué jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
打小脾气倔强
dǎ xiǎo pí qì jué jiàng
từ nhỏ đã rất bướng bỉnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
1:12
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的这个老姐妹 | wǒ de zhè ge lǎo jiě mèi | Vị tỷ muội thân thiết này của ta |
| 2▶ | 打小脾气倔强 | dǎ xiǎo pí qì jué jiàng | từ nhỏ đã rất bướng bỉnh, |
| 3 | 听不得反对 | tīng bù dé fǎn duì | không thích bị phản đối, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,