Cách dùng "都快要出嫁的人了" (dōu kuài yào chū jià de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
都快要出嫁的人了
dōu kuài yào chū jià de rén le
đã sắp xuất giá rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
4:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 傻孩子 | shǎ hái zi | Con ngốc quá, |
| 2▶ | 都快要出嫁的人了 | dōu kuài yào chū jià de rén le | đã sắp xuất giá rồi |
| 3 | 还这么撒娇啊 | hái zhè me sā jiāo a | còn làm nũng. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào nǐ bù xiǎng zuò guǎn jiā de tài tàiChẳng lẽ con không muốn làm thái thái quản lý gia tộc?

HSK 5
0:03s
hái dé ràng wǒ zì jǐ wǎng lǐ tou tiē yín zimà chưa chắc đã được lợi gì, còn phải lấy bạc của mình lấp thêm vào nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào shì zuò cuò le shén me hái yǒu wài zǔ mǔ tì wǒ dōu dǐcó làm sai cái gì cũng còn ngoại tổ mẫu che chở cho con.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zěn me zhè me zhǒng a nín kě bù néng zài kū leSao lại sưng quá vậy? Người không thể khóc nữa.

HSK 4
0:03s