Cách dùng "就算我没白养你" (jiù suàn wǒ méi bái yǎng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
就算我没白养你
jiù suàn wǒ méi bái yǎng nǐ
coi như ta không uổng công dạy dỗ con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不与那府里的 一亩三分地去争 | bù yǔ nà fǔ lǐ de yī mǔ sān fēn dì qù zhēng | không cần phải tranh giành chút lợi lộc trong một phủ, |
| 2▶ | 就算我没白养你 | jiù suàn wǒ méi bái yǎng nǐ | coi như ta không uổng công dạy dỗ con. |
| 3 | 三爷下边是陈四爷 那是三爷的亲弟弟 | sān yé xià biān shì chén sì yé nà shì sān yé de qīn dì di | Dưới Tam gia là Trần tứ gia, là đệ đệ ruột của Tam gia, |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
què shuō duì wǒ méi yǒu yì diǎn diǎn xǐ huān manhưng lại nói là không thích ta một chút nào sao?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě bù zhǐ yǒu ài qíng cái zhí de rén huō chū mìng qùnhưng không phải chỉ có tình yêu mới đáng để người ta liều mạng,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
páng rén dōu shuō nǐ xìng zi guāi zhāng gǔ guàiNgười khác cứ nói tính tình huynh kỳ quặc, khó gần,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
què cóng xiǎo dào dà bù dé bù lí le diē niángnhưng từ nhỏ tới lớn lại phải rời xa cha mẹ,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuǐ shàng què piān shì yòu jué yòu yìng de rénnhưng ngoài miệng vẫn cứng rắn, quật cường,