Cách dùng "娘子有自己的名字" (niáng zǐ yǒu zì jǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
娘子有自己的名字
nương nương có tên của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
29:44
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 瑶锋玉芝 磊磊落落 | yáo fēng yù zhī lěi lěi luò luò | Cốt cách như ngọc, ngay thẳng đường hoàng, |
| 2▶ | 娘子有自己的名字 | niáng zǐ yǒu zì jǐ de míng zì | nương nương có tên của mình, |
| 3 | 你不必再是淑妃 | nǐ bù bì zài shì shū fēi | người không cần làm Thục phi nữa, |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?














