Cách dùng "养虎为患" (yǎng hǔ wéi huàn) trong hội thoại tiếng Trung
养虎为患
yǎng hǔ wéi huàn
nuôi ong tay áo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我把你养在淑妃跟前 | wǒ bǎ nǐ yǎng zài shū fēi gēn qián | vì đã gửi gắm Thục phi nuôi nấng cô, |
| 2▶ | 养虎为患 | yǎng hǔ wéi huàn | nuôi ong tay áo. |
| 3 | 你虚张声势 恫疑虚喝的样子 我真的很喜欢 | nǐ xū zhāng shēng shì dòng yí xū hè de yàng zi wǒ zhēn de hěn xǐ huān | Ta thật sự rất thích cái vẻ hư trương thanh thế, mở miệng dọa suông của ông. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ cái jǐ rì bù zài cháo táng jiù wàng le guī jǔÔng mới không lên triều mấy ngày đã quên quy củ rồi sao?

HSK 3
0:03s
wèi pái chú yì jǐ gòu xiàn zhōng liánghãm hại trung lương để loại bỏ quan viên đối nghịch.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shì nǐ hé nà xiāo huái jǐn hé móu gòu xiàn lǎo fūchính cô và tên Tiêu Hoài Cẩn kia thông đồng hãm hại ta!

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí gè huáng máo yā tou wǒ pà nǐ shén me ?Ta sợ gì nha đầu vắt mũi chưa sạch như cô?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s