Cách dùng "我保证一直陪到最后" (wǒ bǎo zhèng yì zhí péi dào zuì hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我保证一直陪到最后
Tôi đảm bảo sẽ tiếp đãi đến cùng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
jīn tiān shì zhēn de yǒu shì qíng xià cì nǐ yào zhǎo wǒ
今天是真的有事情 下次你要找我
“Hôm nay thật sự có việc Lần sau anh muốn tìm tôi”
LINE 0219:29
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
yì一
zhí直
péi陪
dào到
zuì最
hòu后
“Tôi đảm bảo sẽ tiếp đãi đến cùng”
LINE 0319:31
hǎo好
ba吧
“Được thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà hěn wēi xiǎn de wēi xiǎn gēn hē bù hē jiǔ yǒu shén me guān xì aNguy hiểm lắm. Nguy hiểm liên quan gì đến uống rượu?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo hǎo xué mā mā jiù shì chī le yǔ yán bù hǎo de kuīHọc cho tốt. Mẹ chính là vì kém ngoại ngữ

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ tīng wǒ gēn nǐ jiě shì yǒu shén me hǎo jiě shì deEm nghe anh giải thích đã. Còn gì để giải thích nữa?

HSK 5
0:03s
wǒ yǐ jīng jǐn liàng zài hái zi miàn qián gěi nǐ liú miàn zi leEm đã cố gắng hết sức trước mặt con để giữ thể diện cho anh rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ yě shì míng pái dà xué bì yè de nǐ kàn kàn nǐ xiàn zàiAnh cũng tốt nghiệp đại học danh tiếng, anh nhìn anh bây giờ đi.

HSK 5
0:03s
nǐ hái wèn wǒ wèi shén me yào gēn nǐ lí hūn nǐ yào bù yào liǎn aAnh còn hỏi tại sao em ly hôn với anh? Anh còn biết xấu hổ không?

HSK 7
0:03s