Cách dùng "我可算过了啊 这次裁员" (wǒ kě suàn guò le a zhè cì cái yuán) trong hội thoại tiếng Trung
我可算过了啊 这次裁员
Tôi đã tính toán kỹ rồi Đợt cắt giảm nhân sự này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:35
PLAYING SCENEwǒ kě suàn guò le a zhè cì cái yuán
我可算过了啊 这次裁员
“Tôi đã tính toán kỹ rồi Đợt cắt giảm nhân sự này”
LINE 0201:37
zán咱
men们
cháng常
yòng用
de的
tuán团
duì队
lǐ里
“Trong đội ngũ thường dùng của chúng ta”
Show Information
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 1 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào tā zài wǒ zhè zǔ yè jì shì diàn dǐ de zhī dào zhī dàoAnh có biết không Thành tích của cô ấy trong nhóm tôi là bét bảng Biết rồi biết rồi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn shì wǒ men yě méi méi bàn fǎ nǐ zěn me shuō wǒ dōu xíngNhưng chúng tôi cũng... không còn cách nào Anh muốn nói gì tôi cũng được

HSK 4
0:03s
nǐ yǒu gè kuài dì dào fù jīn tiān dà gài shén me shí hòu zài jiāBạn có bưu kiện phải trả tiền khi nhận Hôm nay khoảng mấy giờ sẽ có nhà?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ lǎo bǎn zhǎo wǒ jiù shì wǒ gěi tā tiān má fán leSếp tôi tìm tôi Chính là tôi gây phiền phức cho ông ấy

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn lái wǒ zài nǐ zhè ér shì yì diǎn mì mì dōu méi yǒu leXem ra ở chỗ anh Tôi chẳng còn bí mật gì nữa

HSK 5
0:03s
wǒ jiào nǐ yǐ dǎ cù tán dàn méi jiào nǐ luàn dǎ yī qì yaTôi dạy anh lấy đánh để đàm Nhưng có dạy anh đánh bừa đâu

HSK 4
0:03s
nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù leChẳng phải anh nghĩ mình không ở lại công ty được nữa

HSK 7
0:03s
běn lái zhè liǎng tiān jiù yào qiān yuē le nǐ zhè me yī nàoVốn dĩ hai hôm nữa là ký hợp đồng rồi Anh làm loạn một trận thế này

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
shēng huó chéng běn gāo nà yě jià bú zhù nǐ nǚ ér néng zhuàn nǎ shì bú shìChi phí sinh hoạt cao Nhưng cũng đâu ngăn được con gái bố kiếm được Đúng không?

HSK 3
0:03s
xiān bù shuō le wǒ děng xià hái yào kāi huì neKhông nói nữa đâu Con lát nữa còn phải họp