Cách dùng "被你们搞得像那个 机关单位座谈会" (bèi nǐ men gǎo dé xiàng nà ge jī guān dān wèi zuò tán huì) trong hội thoại tiếng Trung

bèimengǎoxiàngge guāndānwèizuòtánhuì

Cứ như đang họp ở cơ quan nhà nước vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
zuò zuò zuò lái zuò zhe láo

坐坐坐 来 坐着唠

Ngồi đi, ngồi đi, ngồi đi, nào. Ngồi xuống nói chuyện.

LINE 0212:48
PLAYING SCENE
bèi nǐ men gǎo dé xiàng nà ge jī guān dān wèi zuò tán huì

被你们搞得像那个 机关单位座谈会

Cứ như đang họp ở cơ quan nhà nước vậy.

LINE 0312:50
kuài kuài kuài zuò zuò zuò duì duì duì xiān zuò xiān zuò

快快快 坐坐坐 对对对 先坐 先坐

Mau, mau, mau, ngồi đi, ngồi đi, ngồi đi. Đúng, đúng, đúng, ngồi đi, ngồi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp12:48
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?