Cách dùng "逗我是吧 没逗你" (dòu wǒ shì ba méi dòu nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dòushìba méidòu

Đùa anh à? Không đùa anh.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
dào
tǐng
quán

Chuẩn bị đạo cụ cũng đầy đủ ghê ha.

LINE 0206:21
PLAYING SCENE
dòu wǒ shì ba méi dòu nǐ

逗我是吧 没逗你

Đùa anh à? Không đùa anh.

LINE 0306:25
zhēn méi dòu wǒ zhēn méi dòu nǐ

真没逗我 真没逗你

Không đùa thật à? Không đùa thật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp06:21
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?