Cách dùng "酒都让你喝了 我又没喝" (jiǔ dōu ràng nǐ hē le wǒ yòu méi hē) trong hội thoại tiếng Trung

jiǔdōuràngle yòuméi

Rượu để anh uống hết rồi, em có uống đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
zěn me le hē jiǔ bù néng kāi chē

怎么了 喝酒不能开车

Sao vậy? Uống rượu thì không được lái xe.

LINE 0231:13
PLAYING SCENE
jiǔ dōu ràng nǐ hē le wǒ yòu méi hē

酒都让你喝了 我又没喝

Rượu để anh uống hết rồi, em có uống đâu.

LINE 0331:24
nán
shòu
ma

Khó chịu không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp31:13
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?