Cách dùng "明天一早我就走了" (míng tiān yī zǎo wǒ jiù zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānzǎojiùzǒule

Sáng sớm mai tôi đi rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:52
bù hē le lái

不喝了 来

Không uống nữa. Nào.

LINE 0225:03
PLAYING SCENE
míng
tiān
zǎo
jiù
zǒu
le

Sáng sớm mai tôi đi rồi,

LINE 0325:06
huì
zài
kāi
chē
zhuàng
le
ba

sẽ không lái xe tông tôi nữa chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp25:03
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 2 of 9)
逗我是吧 没逗你
HSK 6
0:03s
dòu wǒ shì ba méi dòu nǐĐùa anh à? Không đùa anh.
真没逗我 真没逗你
HSK 6
0:03s
zhēn méi dòu wǒ zhēn méi dòu nǐKhông đùa thật à? Không đùa thật.
你喜欢他那么多年 你说结就结 算什么呀
HSK 5
0:03s
nǐ xǐ huān tā nà me duō nián nǐ shuō jié jiù jié suàn shén me yaEm thích anh ấy bao nhiêu năm, nói cưới là cưới luôn là sao?
我结婚没告诉你是我不对
HSK 3
0:03s
wǒ jié hūn méi gào sù nǐ shì wǒ bú duìem kết hôn mà không nói với anh là em sai.
但你能不能不要 再在我面前提蒋诚了
HSK 4
0:03s
dàn nǐ néng bù néng bù yào zài zài wǒ miàn qián tí jiǎng chéng leNhưng anh có thể đừng nhắc đến Tưởng Thành trước mặt em nữa không?
为什么呀 为什么不能提啊 凭什么不能提啊
HSK 5
0:03s
wèi shén me ya wèi shén me bù néng tí a píng shén me bù néng tí aTại sao chứ? Tại sao không được nhắc? Lý do gì mà không được nhắc?
你 你跟蒋诚之间发生什么 我不想问
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ gēn jiǎng chéng zhī jiān fā shēng shén me wǒ bù xiǎng wènEm... Giữa em và Tưởng Thành xảy ra chuyện gì, anh không muốn hỏi,
这一早上来 有事啊
HSK 2
0:03s
zhè yī zǎo shàng lái yǒu shì aSáng sớm tới đây có việc sao?
好好好 这晚上炖汤 你一大早就送过来了
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo hǎo zhè wǎn shàng dùn tāng nǐ yī dà zǎo jiù sòng guò lái leĐược, được, được. Tối hầm canh mà sáng sớm cháu đã mang qua rồi à?
你们是要出去吃 下馆子
HSK 2
0:03s
nǐ men shì yào chū qù chī xià guǎn ziMấy đứa định ra ngoài ăn nhà hàng à?
是 我那个 火锅店不刚开业嘛
HSK 6
0:03s
shì wǒ nà ge huǒ guō diàn bù gāng kāi yè maVâng. Chẳng là… quán lẩu của cháu mới khai trương.
要不晚上一起坐坐
HSK 2
0:03s
yào bù wǎn shàng yì qǐ zuò zuòhay tối nay tụ tập một chút đi?
他待多久啊 也就过十七号吧
HSK 4
0:03s
tā dài duō jiǔ a yě jiù guò shí qī hào baỞ lại bao lâu? Chắc đến qua ngày 17 thôi.
寒声 晚上我们去吃火锅吧
HSK 5
0:03s
hán shēng wǎn shàng wǒ men qù chī huǒ guō baHàn Thanh, tối nay mình đi ăn lẩu nhé.
你晚上帮我点一个鸳鸯锅
HSK 5
0:03s
nǐ wǎn shàng bāng wǒ diǎn yí gè yuān yāng guōTối anh gọi giúp em một nồi uyên ương,
下车 咋了 诚哥 下车
HSK 1
0:03s
xià chē zǎ le chéng gē xià chēXuống xe. Sao thế, anh Thành? Xuống xe.
你们老大就这么请人吃饭啊 跟贺老大没关系
HSK 7
0:03s
nǐ men lǎo dà jiù zhè me qǐng rén chī fàn a gēn hè lǎo dà méi guān xìĐại ca của các anh mời người ta đi ăn kiểu đó à? Không liên quan đến đại ca Hạ,
不用了 赶紧把车挪了吧 我有事
HSK 7
0:03s
bù yòng le gǎn jǐn bǎ chē nuó le ba wǒ yǒu shìKhông cần đâu, mau dời xe đi, tôi còn có việc.
你觉得我会用自己的车运货吗
HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ huì yòng zì jǐ de chē yùn huò maAnh nghĩ tôi sẽ dùng xe của mình để vận chuyển hàng à?
我们私了 赶时间
HSK 4
0:03s
wǒ men sī liǎo gǎn shí jiānChúng tôi tự giải quyết. Đang vội.