Cách dùng "你们吃着呢 是啊 二哥" (nǐ men chī zhe ne shì a èr gē) trong hội thoại tiếng Trung

menchīzhene shìa èr

Mọi người đang ăn à? Phải đó, anh hai,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
kàn
gēn
shuí
zài
ne

Anh xem em đang ngồi cùng ai này.

LINE 0219:46
PLAYING SCENE
nǐ men chī zhe ne shì a èr gē

你们吃着呢 是啊 二哥

Mọi người đang ăn à? Phải đó, anh hai,

LINE 0319:48
nǐ guò lái jiù hǎo le zán men rén jiù qí le

你过来就好了 咱们人就齐了

anh đến thì tốt quá, vậy là chúng ta đông đủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:46
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?