Cách dùng "他能喝 干 来来来" (tā néng hē gàn lái lái lái) trong hội thoại tiếng Trung

néng gàn láiláilái

Cậu ta uống được. Cạn, nào, nào, nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:41
guò nián hǎo jiù wán le gàn le lái

过年好就完了 干了 来

Chúc mừng năm mới xong là được rồi. Cạn đi, nào.

LINE 0227:46
PLAYING SCENE
tā néng hē gàn lái lái lái

他能喝 干 来来来

Cậu ta uống được. Cạn, nào, nào, nào.

LINE 0327:56
mǎn shàng lái

满上 来

Rót đầy, nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp27:46
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?