Cách dùng "我告诉你 我忍半天了" (wǒ gào sù nǐ wǒ rěn bàn tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你 我忍半天了
Em nói cho anh biết, em nhịn anh lâu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǐ liǎo jiě tā ma nǐ píng shén me zhè me shuō tā ya
你了解他吗 你凭什么这么说他呀
“Anh có hiểu anh ấy không? Anh dựa vào đâu mà nói anh ấy như vậy?”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEwǒ gào sù nǐ wǒ rěn bàn tiān le
我告诉你 我忍半天了
“Em nói cho anh biết, em nhịn anh lâu rồi.”
LINE 0328:46
shì nǐ qǐng wǒ men lái chī fàn wǒ dài tā lái le fàn shì bú shì chī le
是你请我们来吃饭 我带他来了 饭是不是吃了
“Chính anh mời bọn em đến ăn cơm, em đã đưa anh ấy tới. Cơm cũng ăn rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s