Cách dùng "我告诉你 我忍半天了" (wǒ gào sù nǐ wǒ rěn bàn tiān le) trong hội thoại tiếng Trung

gào rěnbàntiānle

Em nói cho anh biết, em nhịn anh lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǐ liǎo jiě tā ma nǐ píng shén me zhè me shuō tā ya

你了解他吗 你凭什么这么说他呀

Anh có hiểu anh ấy không? Anh dựa vào đâu mà nói anh ấy như vậy?

LINE 0228:44
PLAYING SCENE
wǒ gào sù nǐ wǒ rěn bàn tiān le

我告诉你 我忍半天了

Em nói cho anh biết, em nhịn anh lâu rồi.

LINE 0328:46
shì nǐ qǐng wǒ men lái chī fàn wǒ dài tā lái le fàn shì bú shì chī le

是你请我们来吃饭 我带他来了 饭是不是吃了

Chính anh mời bọn em đến ăn cơm, em đã đưa anh ấy tới. Cơm cũng ăn rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp28:44
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?