Cách dùng "我是被抛弃的那一个 被抛弃的人" (wǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是被抛弃的那一个 被抛弃的人
Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
jiù zhè me gān yuàn shě qì yuán lái de yī qiè
就这么甘愿 舍弃原来的一切
“Anh cam tâm từ bỏ tất cả mọi thứ trước kia sao?”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEwǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén
我是被抛弃的那一个 被抛弃的人
“Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ”
LINE 0321:27
méi没
yǒu有
zī资
gé格
tán谈
gān甘
bù不
gān甘
yuàn愿
“không có tư cách nói cam tâm hay không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 1 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kě bù yào chū mài wǒ shuí wèn dōu bú yào shuōAnh đừng có mách lẻo em đấy. Ai hỏi cũng đừng nói.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wèn nǐ gàn má ne a nǐ wèi shén me bù shuō huàHỏi mày đang làm gì đấy. Sao không nói gì hả?

HSK 5
0:03s
zhěng tiān cáng zhe yē zhe de nǐ shǐ shén me huài aSuốt ngày giấu giấu giếm giếm. Mày bày trò gì vậy hả?

HSK 4
0:03s
zhè fù lěng bīng bīng de yàng zi nǐ nǎ lǐ xiàng gè xiǎo hái zi aNhìn cái bộ mặt lạnh tanh này, mày giống trẻ con chỗ nào cơ chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng děng nǐ bà bà huí lái gào wǒ de zhuàng ma wǒ gào sù nǐĐịnh chờ bố mày về mách tội tao à? Tao nói cho mày biết,

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ xiǎo wǔ qǐ chuáng wǒ zì jǐ láiXin lỗi, xin lỗi. Bé năm, dậy đi. Để anh tự làm.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ dōu chǎo zhe wǒ shuì jiào le dà zǎo shàng gàn má neAnh làm ồn mà em không ngủ được. Sáng sớm làm gì ồn ào thế?

HSK 2
0:03s
nǐ chù nán péng yǒu dōu bù gēn gē gē men shuō le shì baCó bạn trai rồi mà cũng không nói với mấy anh à?

HSK 4
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ kuài bié zhuāng le aAnh ấy không phải bạn trai em. Thôi đừng giả bộ nữa.

HSK 2
0:03s