Cách dùng "我是被抛弃的那一个 被抛弃的人" (wǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是被抛弃的那一个 被抛弃的人
Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
jiù zhè me gān yuàn shě qì yuán lái de yī qiè
就这么甘愿 舍弃原来的一切
“Anh cam tâm từ bỏ tất cả mọi thứ trước kia sao?”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEwǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén
我是被抛弃的那一个 被抛弃的人
“Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ”
LINE 0321:27
méi没
yǒu有
zī资
gé格
tán谈
gān甘
bù不
gān甘
yuàn愿
“không có tư cách nói cam tâm hay không.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 9 of 9)
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s