Cách dùng "我是被抛弃的那一个 被抛弃的人" (wǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèipāode bèipāoderén

Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
jiù zhè me gān yuàn shě qì yuán lái de yī qiè

就这么甘愿 舍弃原来的一切

Anh cam tâm từ bỏ tất cả mọi thứ trước kia sao?

LINE 0221:23
PLAYING SCENE
wǒ shì bèi pāo qì de nà yí gè bèi pāo qì de rén

我是被抛弃的那一个 被抛弃的人

Tôi là người bị vứt bỏ. Người bị vứt bỏ

LINE 0321:27
méi
yǒu
tán
gān
gān
yuàn

không có tư cách nói cam tâm hay không.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:23
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?