Cách dùng "我喜欢你在我身边" (wǒ xǐ huān nǐ zài wǒ shēn biān) trong hội thoại tiếng Trung

huānzàishēnbiān

em thích anh ở bên em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
jiāng
hán
shēng

Giang Hàn Thanh,

LINE 0234:20
PLAYING SCENE
huān
zài
shēn
biān

em thích anh ở bên em.

LINE 0334:30
jiāng
hán
shēng

Giang Hàn Thanh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp34:20
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
帮你试试看 不过你还是要记住
HSK 4
0:03s
bāng nǐ shì shì kàn bù guò nǐ hái shì yào jì zhùgiúp em thử xem. Nhưng em vẫn phải nhớ,
希望越大 失望就越大
HSK 4
0:03s
xī wàng yuè dà shī wàng jiù yuè dàhy vọng càng lớn thì thất vọng càng nhiều.
我已经习惯失望了
HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng xí guàn shī wàng leem đã quen với thất vọng rồi.
你还没有去看过我哥吧
HSK 2
0:03s
nǐ hái méi yǒu qù kàn guò wǒ gē baAnh vẫn chưa đi thăm anh trai em đúng không?