Cách dùng "这生意归根结底是老蝎的" (zhè shēng yì guī gēn jié dǐ shì lǎo xiē de) trong hội thoại tiếng Trung
这生意归根结底是老蝎的
suy cho cùng việc làm ăn này vẫn là của Lão Hạt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:30
zhè shí hòu qú dào zhōng duàn le nǐ kěn dìng shì zháo jí dàn jiǎng zǒng
这时候 渠道中断了 你肯定是着急 但蒋总
“thì lúc này kênh phân phối lại bị gián đoạn, chắc chắn anh sẽ sốt ruột. Nhưng sếp Tưởng à,”
LINE 0218:36
PLAYING SCENEzhè这
shēng生
yì意
guī归
gēn根
jié结
dǐ底
shì是
lǎo老
xiē蝎
de的
“suy cho cùng việc làm ăn này vẫn là của Lão Hạt.”
LINE 0318:40
nǐ wǒ
你 我
“Anh, tôi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhè yī bēi yě jiù shì guò nián hǎoLy này của hai chúng ta là để chúc mừng năm mới.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān chà bu duō le gǎi tiān zán men zài jùHôm nay thế là đủ rồi, hôm khác chúng ta lại tụ tập.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù suí biàn jiù jià gěi tā le nǐ liǎo jiě tā mamà em tùy tiện lấy cậu ta sao? Em có hiểu cậu ta không?

HSK 4
0:03s
nǐ shǒu néng bù néng bié zhǐ le nǐ shì bú shì yǒu bìng a yán bīnAnh đừng chỉ trỏ nữa có được không? Anh bị điên à, Nghiêm Bân?

HSK 5
0:03s
nǐ liǎo jiě tā ma nǐ píng shén me zhè me shuō tā yaAnh có hiểu anh ấy không? Anh dựa vào đâu mà nói anh ấy như vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wǒ hǎo nǐ jiù bù néng zhè yàng dì yī bú yào zuò jiàn tāMuốn tốt cho em thì anh không được như vậy. Thứ nhất, đừng sỉ nhục anh ấy.

HSK 7
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.] [Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.]

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié rén guān xīn nǐ de shí hòu bù huí dá bié rén shì bù lǐ mào dekhi người khác quan tâm mình mà không trả lời là bất lịch sự.

HSK 6
0:03s
tā dǎ nǐ nǐ cái kě lián nǐ yīng gāi gào sù nǐ bà bàCô ấy đánh anh, anh mới là người đáng thương. Anh nên nói cho bố anh biết.

HSK 3
0:03s