Cách dùng "终于看你 干点正经事了啊" (zhōng yú kàn nǐ gān diǎn zhèng jīng shì le a) trong hội thoại tiếng Trung
终于看你 干点正经事了啊
cuối cùng cũng thấy anh làm chuyện gì đó nghiêm túc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:14
zěn me yàng xiǎo wǔ sì gē zhè dì fāng hái chéng ma tǐng hǎo de ya
怎么样 小五 四哥这地方 还成吗 挺好的呀
“Thế nào, bé năm? Chỗ này của anh tư cũng được chứ? Ổn đấy,”
LINE 0214:18
PLAYING SCENEzhōng yú kàn nǐ gān diǎn zhèng jīng shì le a
终于看你 干点正经事了啊
“cuối cùng cũng thấy anh làm chuyện gì đó nghiêm túc rồi.”
LINE 0314:21
xíng行
“Được rồi,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 164 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zán liǎ zhè yī bēi yě jiù shì guò nián hǎoLy này của hai chúng ta là để chúc mừng năm mới.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān chà bu duō le gǎi tiān zán men zài jùHôm nay thế là đủ rồi, hôm khác chúng ta lại tụ tập.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù suí biàn jiù jià gěi tā le nǐ liǎo jiě tā mamà em tùy tiện lấy cậu ta sao? Em có hiểu cậu ta không?

HSK 4
0:03s
nǐ shǒu néng bù néng bié zhǐ le nǐ shì bú shì yǒu bìng a yán bīnAnh đừng chỉ trỏ nữa có được không? Anh bị điên à, Nghiêm Bân?

HSK 5
0:03s
nǐ liǎo jiě tā ma nǐ píng shén me zhè me shuō tā yaAnh có hiểu anh ấy không? Anh dựa vào đâu mà nói anh ấy như vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wǒ hǎo nǐ jiù bù néng zhè yàng dì yī bú yào zuò jiàn tāMuốn tốt cho em thì anh không được như vậy. Thứ nhất, đừng sỉ nhục anh ấy.

HSK 7
0:03s
cóng jīn yǐ hòu wǒ men jiù shì hǎo péng yǒu le yǐ hòu shuí yě bù néng qī fù nǐ[Từ nay về sau,] [chúng ta là bạn tốt rồi.] [Sau này không ai được bắt nạt anh nữa.]

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
bié rén guān xīn nǐ de shí hòu bù huí dá bié rén shì bù lǐ mào dekhi người khác quan tâm mình mà không trả lời là bất lịch sự.

HSK 6
0:03s
tā dǎ nǐ nǐ cái kě lián nǐ yīng gāi gào sù nǐ bà bàCô ấy đánh anh, anh mới là người đáng thương. Anh nên nói cho bố anh biết.

HSK 3
0:03s