Cách dùng "不是 那他有什么事他为什么不说呢" (bú shì nà tā yǒu shén me shì tā wèi shén me bù shuō ne) trong hội thoại tiếng Trung

shì yǒushénmeshìwèishénmeshuōne

Không phải. Nếu cậu ấy có chuyện thì sao không nói?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
shì

Đúng vậy.

LINE 0236:02
PLAYING SCENE
bú shì nà tā yǒu shén me shì tā wèi shén me bù shuō ne

不是 那他有什么事他为什么不说呢

Không phải. Nếu cậu ấy có chuyện thì sao không nói?

LINE 0336:06
nà shì yīn wèi rén jiā shuō le zán men yě bú huì tīng tā shuō shén me

那是因为人家说了 咱们也不会听 他说什么

Vì dù có nói, chúng ta cũng đâu chịu nghe. Cậu ấy nói gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp36:02
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?