Cách dùng "对 我是你的儿子" (duì wǒ shì nǐ de ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
对 我是你的儿子
Đúng. Con là con trai của bố.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:47
bì必
xū须
tīng听
wǒ我
de的
“phải nghe lời bố.”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEduì wǒ shì nǐ de ér zi
对 我是你的儿子
“Đúng. Con là con trai của bố.”
LINE 0315:54
rú如
guǒ果
bú不
shì是
qīn亲
zǐ子
jiàn鉴
dìng定
gào告
sù诉
nǐ你
“Nếu không phải kết quả giám định ADN nói với bố”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.