Cách dùng "跟我来 快 晕倒了 去哪" (gēn wǒ lái kuài yūn dǎo le qù nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

gēnlái kuài yūndǎole

- Đi theo tôi, mau lên. - Ngất xỉu rồi đi đâu?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
ér zi zěn me le yī shēng yī shēng

儿子 怎么了 医生 医生

Con sao thế? Bác sĩ, bác sĩ.

LINE 0218:02
PLAYING SCENE
gēn wǒ lái kuài yūn dǎo le qù nǎ

跟我来 快 晕倒了 去哪

- Đi theo tôi, mau lên. - Ngất xỉu rồi đi đâu?

LINE 0318:45
xīng
xīng

Tinh Tinh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp18:02
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?