Cách dùng "跟我来 快 晕倒了 去哪" (gēn wǒ lái kuài yūn dǎo le qù nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
跟我来 快 晕倒了 去哪
- Đi theo tôi, mau lên. - Ngất xỉu rồi đi đâu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
ér zi zěn me le yī shēng yī shēng
儿子 怎么了 医生 医生
“Con sao thế? Bác sĩ, bác sĩ.”
LINE 0218:02
PLAYING SCENEgēn wǒ lái kuài yūn dǎo le qù nǎ
跟我来 快 晕倒了 去哪
“- Đi theo tôi, mau lên. - Ngất xỉu rồi đi đâu?”
LINE 0318:45
xīng星
xīng星
“Tinh Tinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.