Cách dùng "教练 赛程安排我们已经看到了" (jiào liàn sài chéng ān pái wǒ men yǐ jīng kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
教练 赛程安排我们已经看到了
Huấn luyện viên. Bọn em đã xem lịch thi đấu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:35
jiào liàn hǎo jiào liàn jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn
教练好 教练 教练好 教练好 教练
“Huấn luyện viên. Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Huấn luyện viên.”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEjiào liàn sài chéng ān pái wǒ men yǐ jīng kàn dào le
教练 赛程安排我们已经看到了
“Huấn luyện viên. Bọn em đã xem lịch thi đấu rồi.”
LINE 0331:43
zài再
shū输
wǒ我
men们
jiù就
zhēn真
táo淘
tài汰
le了
“Thua thêm trận nữa là mình bị loại thật đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s