Cách dùng "教练 赛程安排我们已经看到了" (jiào liàn sài chéng ān pái wǒ men yǐ jīng kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
教练 赛程安排我们已经看到了
Huấn luyện viên. Bọn em đã xem lịch thi đấu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:35
jiào liàn hǎo jiào liàn jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn
教练好 教练 教练好 教练好 教练
“Huấn luyện viên. Huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Huấn luyện viên.”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEjiào liàn sài chéng ān pái wǒ men yǐ jīng kàn dào le
教练 赛程安排我们已经看到了
“Huấn luyện viên. Bọn em đã xem lịch thi đấu rồi.”
LINE 0331:43
zài再
shū输
wǒ我
men们
jiù就
zhēn真
táo淘
tài汰
le了
“Thua thêm trận nữa là mình bị loại thật đấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s