Cách dùng "来看那个老爷爷刻木偶" (lái kàn nà ge lǎo yé yé kè mù ǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来看那个老爷爷刻木偶
xem ông cụ tạc con rối.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:15
wǒ我
jì记
de得
nà那
ge个
shí时
hòu候
nǐ你
lǎo老
pǎo跑
wǒ我
gé隔
bì壁
“Tớ nhớ hồi đó cậu cứ chạy sang nhà bên,”
LINE 0220:17
PLAYING SCENElái来
kàn看
nà那
ge个
lǎo老
yé爷
yé爷
kè刻
mù木
ǒu偶
“xem ông cụ tạc con rối.”
LINE 0320:19
xiàn现
zài在
hái还
xǐ喜
huān欢
ma吗
“Bây giờ còn thích không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.