Cách dùng "你不是已经放弃我了吗" (nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是已经放弃我了吗
Chẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
wén chéng yè sā shǒu
文成业 撒手
“Văn Thành Nghiệp. Buông tay.”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
fàng放
qì弃
wǒ我
le了
ma吗
“Chẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?”
LINE 0338:48
duì对
bù不
qǐ起
a啊
“Xin lỗi nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s