Cách dùng "你不是已经放弃我了吗" (nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你不是已经放弃我了吗
Chẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
wén chéng yè sā shǒu
文成业 撒手
“Văn Thành Nghiệp. Buông tay.”
LINE 0238:37
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
fàng放
qì弃
wǒ我
le了
ma吗
“Chẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?”
LINE 0338:48
duì对
bù不
qǐ起
a啊
“Xin lỗi nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s