Cách dùng "你之前想打我的那股劲呢" (nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn ne) trong hội thoại tiếng Trung
你之前想打我的那股劲呢
Khí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:51
qín秦
áo敖
“Tần Ngao.”
LINE 0238:52
PLAYING SCENEnǐ你
zhī之
qián前
xiǎng想
dǎ打
wǒ我
de的
nà那
gǔ股
jìn劲
ne呢
“Khí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?”
LINE 0338:55
zhè这
ge个
shí时
hòu候
fú服
ruǎn软
le了
“Lúc này lại chịu xuống nước à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s