Cách dùng "让你去和前招生官 一对一的咨询" (ràng nǐ qù hé qián zhāo shēng guān yī duì yī de zī xún) trong hội thoại tiếng Trung
让你去和前招生官 一对一的咨询
Bảo con đi tư vấn một kèm một với cựu cán bộ tuyển sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:33
nǐ你
zuò做
shén什
me么
qù去
le了
“Con đã đi đâu?”
LINE 0214:38
PLAYING SCENEràng nǐ qù hé qián zhāo shēng guān yī duì yī de zī xún
让你去和前招生官 一对一的咨询
“Bảo con đi tư vấn một kèm một với cựu cán bộ tuyển sinh.”
LINE 0314:42
rén人
dào到
tán谈
huà话
jiù就
zhè这
me么
jiǎn简
dān单
“Chỉ đơn giản là người ta đến thì mình tiếp,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.