Cách dùng "如果很难开口 那就别说了" (rú guǒ hěn nán kāi kǒu nà jiù bié shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
如果很难开口 那就别说了
Nếu khó nói quá, thì đừng nói nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:24
méi没
guān关
xì系
“Không sao.”
LINE 0226:28
PLAYING SCENErú guǒ hěn nán kāi kǒu nà jiù bié shuō le
如果很难开口 那就别说了
“Nếu khó nói quá, thì đừng nói nữa.”
LINE 0326:31
dàn但
shì是
wǒ我
xiǎng想
ràng让
nǐ你
zhī知
dào道
yī一
jiàn件
shì事
qíng情
“Nhưng thầy muốn em biết một chuyện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s