Cách dùng "他不肯说是有他自己的理由" (tā bù kěn shuō shì yǒu tā zì jǐ de lǐ yóu) trong hội thoại tiếng Trung

kěnshuōshìyǒudeyóu

cậu ấy không chịu nói là có lý do của cậu ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:55
zhī
dào
xiǎo
lín
lǎo
shī
zhè
shí
hòu
kěn
dìng
yào
shuō

Thầy biết lúc này cô Tiểu Lâm chắc sẽ nói

LINE 0226:57
PLAYING SCENE
kěn
shuō
shì
yǒu
de
yóu

cậu ấy không chịu nói là có lý do của cậu ấy.

LINE 0327:01
dàn wǒ jīn tiān jiù shì lái bī nǐ de fù xīn shū

但我今天就是来逼你的 付新书

Nhưng hôm nay thầy đến là để ép em, Phó Tân Thư.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp26:57
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?