Cách dùng "他以后可能也不会再来了" (tā yǐ hòu kě néng yě bú huì zài lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他以后可能也不会再来了
Có lẽ sau này nó cũng sẽ không đến nữa đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:55
wǒ我
zhī知
dào道
“Tớ biết.”
LINE 0218:56
PLAYING SCENEtā他
yǐ以
hòu后
kě可
néng能
yě也
bú不
huì会
zài再
lái来
le了
“Có lẽ sau này nó cũng sẽ không đến nữa đâu.”
LINE 0318:59
guài怪
bù不
dé得
bān班
shàng上
hún魂
bù不
shǒu守
shè舍
“Bảo sao cả lớp cứ như người mất hồn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.