Cách dùng "他在队里踢球 并不开心也不愿意" (tā zài duì lǐ tī qiú bìng bù kāi xīn yě bù yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung

zàiduìqiú bìngkāixīnyuàn

Đá ở trong đội, cậu ấy cũng chẳng vui vẻ hay tự nguyện gì.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
xiǎng
gēn
le

[Khu điều trị nội trú] Em cũng không muốn đá cùng cậu ta nữa.

LINE 0203:09
PLAYING SCENE
tā zài duì lǐ tī qiú bìng bù kāi xīn yě bù yuàn yì

他在队里踢球 并不开心也不愿意

Đá ở trong đội, cậu ấy cũng chẳng vui vẻ hay tự nguyện gì.

LINE 0303:13
huò
men
jiù
yīng
gāi
miǎn
qiǎng

Có lẽ chúng ta không nên ép buộc cậu ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp03:09
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
现在为了他们又肯说了
HSK 6
0:03s
xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō legiờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?